65
LW
L. Janson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Janson
LW
65
LM
64
ST
64
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
61
62
62
56
61
47
61
61
44
44
48
48
50
50
44
Tốc độ
72
Sút
60
Chuyền bóng
56
Rê bóng
65
Phòng thủ
35
Thể chất
55
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
57
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
47
Sút xoáy
52
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
54
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
51
Thể lực
63
Quyết đoán
53
Nhảy
78
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2023~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2026 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2018 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández