67
ST
L. Boyé
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Boyé
ST
67
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
62
61
61
58
61
53
60
60
52
52
51
51
53
53
52
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
50
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
76
Thể lực
62
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
59
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Granada CF
|
|
| 2023~2025 |
Granada CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2020~2020 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Elche CF
|
|
| 2019~2019 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
AEK Athens
|
|
| 2016~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2021 |
Torino
|
|
| 2015~2016 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard