64
GK
L. Zidane
5
58
22
24
22
22
26
25
23
24
24
20
19
22
22
22
22
20
TM Đổ người
56
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
64
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
44
Tăng tốc
25
Dứt điểm
7
Lực sút
44
Sút xa
4
Chọn vị trí
4
Vô lê
5
Penalty
16
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
10
Chuyền dài
17
Đá phạt
9
Sút xoáy
12
Rê bóng
10
Giữ bóng
19
Khéo léo
35
Thăng bằng
43
Phản ứng
64
Kèm người
11
Lấy bóng
9
Cắt bóng
12
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
44
Thể lực
33
Quyết đoán
14
Nhảy
44
Bình tĩnh
29
TM đổ người
56
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
59
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2024~2026 |
Granada CF
|
|
| 2022~ |
SD Eivar
|
|
| 2022~2024 |
SD Eivar
|
|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2022 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández