72
CAM
L. Majer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lovro Majer
CAM
72
CM
71
RM
72
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
64
67
68
68
68
69
62
69
69
56
56
61
61
63
63
56
Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
52
Thể chất
61
Tốc độ
57
Tăng tốc
67
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2023~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández