74
ST
Louri Beretta
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Louri Beretta
ST
74
CF
71
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
71
68
65
65
56
64
45
62
62
44
44
45
45
46
46
44
Tốc độ
68
Sút
73
Chuyền bóng
54
Rê bóng
63
Phòng thủ
29
Thể chất
62
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
49
Chuyền dài
41
Đá phạt
59
Sút xoáy
52
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
41
Phản ứng
74
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
46
Quyết đoán
57
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández