69
GK
L. Montipò
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Montipó
GK
69
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
66
26
25
23
23
23
24
22
24
24
22
22
22
22
22
22
22
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
72
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
40
Tăng tốc
35
Dứt điểm
17
Lực sút
46
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
18
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
13
Chuyền dài
20
Đá phạt
13
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
40
Thăng bằng
43
Phản ứng
64
Kèm người
8
Lấy bóng
18
Cắt bóng
16
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
31
Quyết đoán
27
Nhảy
53
Bình tĩnh
33
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
61
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2021 |
Benevento
|
|
| 2019~2022 |
Benevento
|
|
| 2018~2019 |
Benevento
|
|
| 2017~2018 | 노바라 | |
| 2016~2016 | 노바라 | |
| 2016~2017 | 카르피 | |
| 2015~2016 | 시에나 | |
| 2013~2019 | 노바라 | |
| 2012~2015 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos