69
CB
L. Brassier
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Brassier
CB
69
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
51
53
53
53
57
54
63
56
56
66
67
63
63
63
63
66
Tốc độ
58
Sút
32
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
28
Lực sút
49
Sút xa
24
Chọn vị trí
47
Vô lê
24
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
54
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
48
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2024 |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2020 |
stad wren
|
|
| 2020~2021 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Valencienne FC
|
|
| 2017~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard