66
ST
Leo Baptistao
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leo Baptistao
ST
65
RM
65
RW
65
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
62
62
62
58
62
46
62
62
40
40
45
45
48
48
40
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
28
Thể chất
61
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
55
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
65
Kèm người
32
Lấy bóng
21
Cắt bóng
24
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
45
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2022 | 산토스 | |
| 2019~2021 |
Wuhan FC
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2014 |
Real Betis
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2012 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández