73
CAM
Laure Santeiro
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laure Santeiro
CAM
73
LM
72
LW
73
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
69
70
70
64
70
46
69
69
32
32
45
45
50
50
32
Tốc độ
70
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
22
Thể chất
39
Tốc độ
66
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
59
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
49
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
71
Kèm người
25
Lấy bóng
11
Cắt bóng
27
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
31
Thể lực
59
Quyết đoán
36
Nhảy
38
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández