66
CM
L. Bénes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
László Bénes
CM
66
CAM
67
CDM
59
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
64
64
64
63
64
56
64
64
48
48
54
54
57
57
48
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
43
Thể chất
56
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
47
Nhảy
49
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AA Ghent
|
|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2025~2026 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Hamburg SV
|
|
| 2022~2024 |
Hamburg SV
|
|
| 2021~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2019~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2015~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2014 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández