69
GK
L. Unnerstall
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Unnerstall
GK
69
198cm
|
103kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
66
24
23
20
20
24
23
25
22
22
24
24
21
21
21
21
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
70
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
30
Tăng tốc
26
Dứt điểm
11
Lực sút
43
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
14
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
8
Chuyền dài
25
Đá phạt
9
Sút xoáy
11
Rê bóng
14
Giữ bóng
16
Khéo léo
17
Thăng bằng
17
Phản ứng
64
Kèm người
9
Lấy bóng
15
Cắt bóng
18
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
72
Thể lực
31
Quyết đoán
32
Nhảy
53
Bình tĩnh
51
TM đổ người
67
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
57
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 | 용 PSV | |
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2018~2018 |
PSV
|
|
| 2018~2019 | VVV-벤로 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 | VVV-벤로 | |
| 2016~2017 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2014~2014 | FC 아라우 | |
| 2014~2017 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2010 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández