69
CDM
K. Jakić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristijan Jakić
CDM
69
CM
65
CB
69
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
59
57
57
62
59
66
59
59
66
67
64
64
63
63
66
Tốc độ
63
Sút
54
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
46
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
51
Vô lê
53
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
47
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
36
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2024~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2022 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 | NK 이스트라 | |
| 2018~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2017 | RNK 스플리트 | |
| 2015~2017 | RNK 스플리트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos