74
CAM
K. Fortounis
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Fortounis
CAM
74
ST
70
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
67
69
69
69
67
71
55
69
69
47
48
52
52
55
55
47
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
38
Thể chất
58
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
58
Thể lực
59
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2022~2023 | 올림피아코스 B | |
| 2014~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2009~2010 | AO 트리칼라 | |
| 2008~2010 | AO 트리칼라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández