66
ST
K. Moore
5
13
63
59
57
57
53
56
49
56
56
51
51
47
47
48
48
51
Tốc độ
56
Sút
61
Chuyền bóng
49
Rê bóng
58
Phòng thủ
39
Thể chất
71
Tốc độ
65
Tăng tốc
46
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
51
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
51
Chuyền dài
48
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
46
Thăng bằng
42
Phản ứng
63
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
55
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2024~ |
Sheffield United
|
|
| 2024~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2025 |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Cardiff city
|
|
| 2020~2022 |
KV Kortrake
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2019 |
Barnsley
|
|
| 2017~2017 |
Ipswich Town
|
|
| 2017~2018 |
Rotherham United
|
|
| 2016~2016 |
forest green rovers
|
|
| 2016~2017 |
forest green rovers
|
|
| 2015~2016 |
Viking FK
|
|
| 2013~2013 | 도체스터 타운 | |
| 2013~2015 | 요빌 타운 | |
| 2012~2013 | 트루로 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández