70
ST
K. Dolberg
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Dolberg
ST
70
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
67
66
64
64
58
65
44
62
62
39
39
42
42
45
45
39
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
25
Thể chất
61
Tốc độ
68
Tăng tốc
59
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
75
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
44
Chuyền dài
48
Đá phạt
66
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
21
Cắt bóng
20
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Silkeborg IF
|
|
| 2014~2015 |
Silkeborg IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard