66
ST
K. Onisiwo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Onisiwo
ST
66
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
62
61
61
57
60
53
61
61
53
53
52
52
53
53
53
Tốc độ
63
Sút
61
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ
66
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
71
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
47
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
65
Kèm người
39
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2016~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | SV 마터스부르크 | |
| 2012~2012 | SV 슈트라스바엘첸 | |
| 2012~2014 | 오스트리아 잘츠부르크 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 오스트반 XI |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos