71
ST
A. Kalimuendo
6
15
68
68
66
66
58
65
44
64
64
40
40
43
43
46
46
40
Tốc độ
70
Sút
70
Chuyền bóng
55
Rê bóng
69
Phòng thủ
25
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
76
Phản ứng
68
Kèm người
28
Lấy bóng
18
Cắt bóng
20
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2025 |
stad wren
|
|
| 2021~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
RC Lance
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard