70
ST
A. Kalimuendo
6
15
67
67
65
65
58
65
44
64
64
40
40
43
43
46
46
40
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
55
Rê bóng
68
Phòng thủ
25
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
76
Phản ứng
67
Kèm người
28
Lấy bóng
18
Cắt bóng
20
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2026~2026 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~2025 |
stad wren
|
|
| 2021~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
RC Lance
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández