71
ST
K. Laba
7
15
68
65
64
64
56
62
43
63
63
40
41
43
43
46
46
40
Tốc độ
68
Sút
69
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
21
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
73
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
50
Đá phạt
39
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
18
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
62
Nhảy
83
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 샤르자 SC | |
| 2019~2026 |
Al Ain FC
|
|
| 2018~2019 | 미등록 구단 | |
| 2014~2017 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández