70
ST
K. Laba
7
15
67
64
63
63
56
62
43
62
62
40
41
43
43
46
46
40
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
21
Thể chất
72
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
59
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
50
Đá phạt
39
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
66
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
18
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
62
Nhảy
82
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard