69
ST
K. Furuhashi
6
15
64
65
64
64
60
64
52
64
64
48
49
54
54
55
55
48
Tốc độ
73
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
41
Thể chất
56
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
54
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
45
Thể lực
75
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2025~ |
Birmingham City
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
Birmingham City
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2025 |
Celtic
|
|
| 2018~2021 | 비셀 고베 | |
| 2017~2018 | FC 기후 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández