70
CAM
J. Quintero
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Fernando Quintero
CAM
70
RW
68
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
60
64
65
65
63
67
51
64
64
43
44
48
48
51
51
43
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
35
Thể chất
48
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
57
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
56
Kèm người
32
Lấy bóng
41
Cắt bóng
28
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
51
Thể lực
43
Quyết đoán
46
Nhảy
51
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2025~2025 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2025~2026 |
River Plate
|
|
| 2023~2023 | 유니오르 FC | |
| 2023~2024 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2022~2023 |
River Plate
|
|
| 2021~2022 |
Shenzhen FC
|
|
| 2018~2020 |
River Plate
|
|
| 2017~2017 | 인디펜디엔테 메데인 | |
| 2015~2016 | 스타드 렌 2 | |
| 2013~2014 | FC 포르투 B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2009~2012 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández