69
RM
J. Cuadrado
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
69
RB
68
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
11
64
66
67
67
65
66
64
66
66
64
64
65
65
65
65
64
Tốc độ
67
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
65
Thể chất
53
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
50
Thể lực
50
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |