71
CB
J. Šutalo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Šutalo
CB
71
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
49
53
53
53
60
56
66
57
57
68
67
64
64
63
63
68
Tốc độ
68
Sút
27
Chuyền bóng
54
Rê bóng
62
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
24
Lực sút
38
Sút xa
25
Chọn vị trí
32
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
66
Đá phạt
19
Sút xoáy
25
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
55
Thăng bằng
41
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
77
Thể lực
63
Quyết đoán
63
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2021~2021 | NK 이스트라 | |
| 2021~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2021 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández