66
RB
J. Brenet
5
15
57
59
61
61
58
59
59
61
61
60
60
61
61
61
61
60
Tốc độ
73
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
59
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
53
Lực sút
46
Sút xa
40
Chọn vị trí
61
Vô lê
36
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
33
Sút xoáy
52
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
58
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
61
Thể lực
54
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2025~2026 |
Livingston FC
|
|
| 2024~2025 | 알라이얀 | |
| 2022~ |
FC Tventer
|
|
| 2022~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2020 |
Vitesser
|
|
| 2020~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2015 | 용 PSV | |
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2012~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández