70
CM
J. Willock
7
13
65
67
66
66
67
67
65
66
66
63
62
63
63
64
64
63
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
40
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
57
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández