69
CB
J. Aidoo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joseph Aidoo
CB
67
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
42
39
39
39
45
40
58
42
42
64
64
58
58
55
55
64
Tốc độ
59
Sút
23
Chuyền bóng
40
Rê bóng
42
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
16
Lực sút
44
Sút xa
20
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
27
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
20
Tạt bóng
30
Chuyền dài
44
Đá phạt
24
Sút xoáy
21
Rê bóng
31
Giữ bóng
51
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
63
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
74
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2025~2026 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
Hammarby IF
|
|
| 2015~2015 | 인터 얼라이스 FC | |
| 2015~2016 | 인터 얼라이스 FC | |
| 2015~2017 |
Hammarby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández