67
GK
Pepe Reina
5
64
26
27
24
24
30
29
29
26
26
27
27
25
25
25
25
27
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
64
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
43
Tăng tốc
38
Dứt điểm
12
Lực sút
50
Sút xa
13
Chọn vị trí
11
Vô lê
9
Penalty
21
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
9
Chuyền dài
34
Đá phạt
9
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
20
Khéo léo
44
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
19
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
62
Thể lực
30
Quyết đoán
28
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
65
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
67
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2013 |
Liverpool
|
|
| 2005~2014 |
Liverpool
|
|
| 2002~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2000 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard