66
CB
J. Palomino
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Luis Palomino
CB
66
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
43
42
42
42
49
43
58
44
44
63
63
55
55
54
54
63
Tốc độ
30
Sút
30
Chuyền bóng
47
Rê bóng
48
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
30
Tăng tốc
32
Dứt điểm
27
Lực sút
44
Sút xa
25
Chọn vị trí
33
Vô lê
28
Penalty
39
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
49
Chuyền dài
53
Đá phạt
31
Sút xoáy
43
Rê bóng
48
Giữ bóng
55
Khéo léo
33
Thăng bằng
35
Phản ứng
57
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
44
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 II | |
| 2014~2015 | FC 메스 II | |
| 2014~2016 |
FC Metz
|
|
| 2013~2014 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2010~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández