67
LM
José Callejón
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Callejón
LM
67
ST
65
RM
67
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
62
64
64
64
60
64
52
64
64
47
46
51
51
53
53
47
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
41
Thể chất
52
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
67
Vô lê
70
Penalty
54
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
59
Kèm người
52
Lấy bóng
27
Cắt bóng
47
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
51
Thể lực
58
Quyết đoán
47
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 마르베야 | |
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | 카스티야 | |
| 2006~2007 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández