63
CB
J. Spileers
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorne Spileers
CB
64
RB
61
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
44
45
46
46
52
48
59
50
50
61
60
58
58
57
57
61
Tốc độ
63
Sút
27
Chuyền bóng
51
Rê bóng
50
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
67
Tăng tốc
60
Dứt điểm
23
Lực sút
43
Sút xa
21
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
42
Chuyền dài
58
Đá phạt
26
Sút xoáy
25
Rê bóng
45
Giữ bóng
56
Khéo léo
54
Thăng bằng
54
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클럽 브루게 NXT | |
| 2024~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández