67
CDM
J. Ferri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Ferri
CDM
65
CM
65
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
58
59
59
62
60
62
60
60
58
59
58
58
59
59
58
Tốc độ
45
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
63
Tốc độ
41
Tăng tốc
51
Dứt điểm
53
Lực sút
44
Sút xa
60
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
74
Phản ứng
59
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
59
Thể lực
67
Quyết đoán
74
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ | 몽펠리에 HSC II | |
| 2023~2025 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2012~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2009~2018 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández