68
CB
J. Beyer
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Beyer
CB
68
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
49
52
53
53
57
54
63
56
56
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
63
Sút
29
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
61
Dứt điểm
25
Lực sút
40
Sút xa
26
Chọn vị trí
42
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
54
Chuyền dài
61
Đá phạt
31
Sút xoáy
39
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2020~2020 |
Hamburg SV
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2021 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2018~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard