69
LW
J. Bamba
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LW
69
LM
69
CAM
69
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
64
66
66
66
61
66
50
66
66
45
45
51
51
53
53
45
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández