66
CB
J. Brooks
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Brooks
CB
65
194cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
45
45
44
44
51
47
57
45
45
62
62
53
53
51
51
62
Tốc độ
40
Sút
33
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
62
Thể chất
58
Tốc độ
43
Tăng tốc
38
Dứt điểm
32
Lực sút
46
Sút xa
25
Chọn vị trí
35
Vô lê
28
Penalty
40
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
32
Chuyền dài
57
Đá phạt
24
Sút xoáy
26
Rê bóng
48
Giữ bóng
51
Khéo léo
46
Thăng bằng
45
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
30
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | VSG 알트글리니케 | |
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2026 |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2016 | 헤르타 BSC II | |
| 2011~2017 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández