60
CB
J. Willems
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jetro Willems
CB
60
LB
58
177cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
54
53
53
53
54
53
56
54
54
57
58
55
55
55
55
57
Tốc độ
50
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
52
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
49
Tăng tốc
52
Dứt điểm
51
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
52
Vô lê
46
Penalty
40
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
52
Giữ bóng
53
Khéo léo
50
Thăng bằng
64
Phản ứng
52
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
67
Thể lực
55
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
52
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Hercules Almelo
|
|
| 2023~2023 |
FC Groningen
|
|
| 2023~2024 |
Hercules Almelo
|
|
| 2021~ |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2016 | 용 PSV | |
| 2011~2011 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2011~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2011 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos