69
LW
J. Karlsson
6
15
62
66
66
66
61
66
50
65
65
42
42
49
49
52
52
42
Tốc độ
68
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
35
Thể chất
50
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
46
Thể lực
57
Quyết đoán
51
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bologna
|
|
| 2026~2026 |
FC Utrecht
|
|
| 2025~ |
Aberdeen
|
|
| 2025~2025 |
Lecce
|
|
| 2025~2026 |
Aberdeen
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
IF Elfsborg
|
|
| 2016~2016 | 팔켄베리 FF | |
| 2015~2017 | 팔켄베리 FF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández