65
RB
J. Toljan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremy Toljan
RB
66
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
59
61
61
60
60
61
63
63
59
59
63
63
64
64
59
Tốc độ
72
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
59
Thể chất
62
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
49
Lực sút
48
Sút xa
37
Chọn vị trí
57
Vô lê
51
Penalty
34
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
29
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
62
Thể lực
69
Quyết đoán
57
Nhảy
63
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Levante UD
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández