61
CB
J. Kerr
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Kerr
CB
61
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
49
48
47
47
50
48
55
49
49
58
58
54
54
53
53
58
Tốc độ
59
Sút
38
Chuyền bóng
45
Rê bóng
50
Phòng thủ
56
Thể chất
68
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
35
Lực sút
51
Sút xa
32
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
44
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
34
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
34
Rê bóng
48
Giữ bóng
51
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
55
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
78
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hibernian
|
|
| 2021~ |
Wigan Athletic
|
|
| 2021~2026 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2019 | 세인트 존스턴 B | |
| 2018~2021 | 세인트 존스턴 | |
| 2017~2017 | 세인트 존스턴 | |
| 2017~2018 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2016~2017 | 이스트 파이프 | |
| 2015~2016 | 이스트 파이프 | |
| 2015~2017 | 이스트 파이프 | |
| 2014~2014 | 세인트 존스턴 | |
| 2014~2021 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández