63
CAM
J. Berthomier
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Berthomier
CAM
63
CM
62
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
58
59
59
59
59
60
54
59
59
50
50
53
53
54
54
50
Tốc độ
55
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
45
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
63
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
59
Kèm người
37
Lấy bóng
45
Cắt bóng
50
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
49
Thể lực
53
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos