69
RM
J. Beste
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Niklas Beste
RM
69
LM
69
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
64
66
66
64
65
60
66
66
53
53
60
60
62
62
53
Tốc độ
68
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
52
Thể chất
54
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
37
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
59
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
48
Thể lực
67
Quyết đoán
55
Nhảy
52
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Freiburg
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2022~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2020~2022 |
SSV Jan Regensburg
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández