67
ST
J. Kuchta
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Kuchta
ST
67
RW
65
LW
65
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
63
62
62
58
62
48
62
62
45
45
46
46
48
48
45
Tốc độ
68
Sút
62
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
30
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
51
Chuyền dài
54
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
23
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2026~2026 | 스파르타 프라하 B | |
| 2025~ |
Sparta Praha
|
|
| 2025~2025 |
Sparta Praha
|
|
| 2025~2026 |
Sparta Praha
|
|
| 2024~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2024~2025 |
FC Mitwilan
|
|
| 2023~ |
Sparta Praha
|
|
| 2023~2024 |
Sparta Praha
|
|
| 2022~2022 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2022~2023 |
Sparta Praha
|
|
| 2020~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2020~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2019 | FK 테플리체 | |
| 2019~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2018 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2016~2017 | 보헤미안스 1905 | |
| 2015~2016 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández