66
CB
J. Rasmussen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Rasmussen
CB
66
190cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
46
46
47
47
54
49
61
50
50
63
63
59
59
59
59
63
Tốc độ
46
Sút
33
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
35
Dứt điểm
29
Lực sút
49
Sút xa
33
Chọn vị trí
22
Vô lê
39
Penalty
29
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
52
Chuyền dài
57
Đá phạt
27
Sút xoáy
37
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
51
Thăng bằng
56
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2023~ |
Bronby IF
|
|
| 2023~2025 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
Vitesser
|
|
| 2020~2020 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Empoli
|
|
| 2017~2018 |
Rosenborg BK
|
|
| 2016~2017 | FC 장크트파울리 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard