68
GK
J. Butland
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Butland
GK
68
196cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
29
31
29
29
34
33
31
31
31
26
26
24
24
25
25
26
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
68
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
47
Dứt điểm
14
Lực sút
48
Sút xa
11
Chọn vị trí
11
Vô lê
10
Penalty
38
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
9
Chuyền dài
47
Đá phạt
12
Sút xoáy
10
Rê bóng
18
Giữ bóng
32
Khéo léo
43
Thăng bằng
42
Phản ứng
61
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
17
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
66
Thể lực
25
Quyết đoán
34
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Rangers
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2026 |
Rangers
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Leeds United
|
|
| 2014~2020 |
Stoke City
|
|
| 2013~2013 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Stoke City
|
|
| 2013~2020 |
Stoke City
|
|
| 2012~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 |
Birmingham City
|
|
| 2011~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2011~2013 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández