73
CB
I. Zabarnyi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illia Zabarnyi
CB
73
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
50
51
52
52
59
54
67
56
56
70
70
67
67
65
65
70
Tốc độ
70
Sút
32
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
29
Lực sút
44
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
24
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
48
Chuyền dài
67
Đá phạt
35
Sút xoáy
32
Rê bóng
53
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández