68
CDM
I. Sissoko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Sissoko
CDM
68
CM
67
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
60
58
58
64
61
65
60
60
65
65
62
62
62
62
65
Tốc độ
50
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
63
Thể chất
73
Tốc độ
51
Tăng tốc
49
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
65
Đá phạt
43
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
40
Thăng bằng
29
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Nantes
|
|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2026 |
VfL Bochum
|
|
| 2018~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández