75
CB
Ibañez
9
14
48
47
48
48
51
47
65
50
50
72
72
68
68
65
65
72
Tốc độ
77
Sút
27
Chuyền bóng
41
Rê bóng
52
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
22
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
30
Chuyền dài
40
Đá phạt
31
Sút xoáy
28
Rê bóng
40
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
84
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 | 플루미넨세 | |
| 2017~2019 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard