69
RB
Hugo Mallo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Mallo
RB
69
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
49
52
54
54
58
54
64
57
57
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
56
Sút
33
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
65
Thể chất
64
Tốc độ
59
Tăng tốc
53
Dứt điểm
24
Lực sút
59
Sút xa
34
Chọn vị trí
40
Vô lê
24
Penalty
20
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
69
Chuyền dài
54
Đá phạt
33
Sút xoáy
57
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
71
Kèm người
61
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2009~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2023 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos