71
ST
Hugo Duro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Duro
ST
71
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
68
67
65
65
63
65
55
65
65
53
52
54
54
55
55
53
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
44
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
50
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
71
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
67
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 | 카스티야 | |
| 2020~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 | 헤타페 B | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández