71
CM
H. Morita
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hidemasa Morita
CM
71
CDM
71
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
66
66
66
68
67
68
66
66
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hull City
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández